flame pea

flame pea

A flame pea blooms with bright orange flowers in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây đậu lửa: "flame pea" chỉ một loại cây bụi nhỏ hoặc cây leo hoa màu vàng đến đỏ cam, thường mọcÚc. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng màu sắc rực rỡ của hoa, giống như ngọn lửa.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu lửa nguồn gốc từ Úc thường nở hoa vào mùa xuân.)
  • (Những người làm vườn ngưỡng mộ cây đậu lửa hoa rực rỡ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flame pea species": các loài cây đậu lửa khác nhau.
    • There are several flame pea species found in the wild. ( một số loài cây đậu lửa được tìm thấy trong tự nhiên.)
  • "flame pea vine": cây đậu lửa dạng dây leo.
    • The flame pea vine can climb up to two meters in height. (Cây đậu lửa dạng dây leo có thể cao tới hai mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Flame (danh từ/động từ): ngọn lửa; cháy sáng.
    • The flame of the candle flickered. (Ngọn lửa của cây nến nhấp nháy.)
  • Pea (danh từ): hạt đậu, cây đậu.
    • She planted peas in the garden. ( ấy trồng đậu trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bush pea: cây đậu bụi (một tên gọi khác cho các loại cây đậu hoa rực rỡÚc).
  • Chorizema: tên khoa học của chi thực vật chứa các loài cây đậu lửa phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "flame pea".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "flame pea".